Curriculum and Instructional Design_Xây dựng chương trình và nội dung giảng dạy
Curriculum and Instructional Design
- Tín chỉ
- 3
- Bậc
- Bachelor
- Thang điểm
- 10
- Điểm qua
- 5
Mô tả
Môn học Xây dựng chương trình và nội dung giảng dạy giới thiệu tổng quan về việc xây dựng chương trình đào tạo, bao gồm lý thuyết nền tảng, quy trình thực hiện, và các phương pháp thiết kế chương trình dựa trên các tài liệu giáo trình chính: - 「カリキュラムの編成」 - 「日本語の習得を支援するカリキュラムの考え方」 I. Yêu cầu định hướng triển khai của môn học: Môn học tổng hợp kiến thức từ các học phần về giáo dục, ngôn ngữ, văn hóa và kỹ năng giảng dạy đã được học trước đó. Sinh viên sẽ vận dụng các nguyên lý thiết kế chương trình, kỹ năng phân tích và tư duy phản biện để thực hiện các nhiệm vụ thiết kế và đánh giá chương trình giảng dạy. Đồng thời, môn học giúp sinh viên phát triển năng lực giải quyết các vấn đề thực tiễn trong giáo dục ngôn ngữ. Ngoài việc củng cố lý thuyết, sinh viên sẽ được rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, thực hành chuyên sâu, và chuẩn bị cho các nhiệm vụ phức tạp hơn như quản lý, triển khai chương trình hoặc thực hiện dự án giảng dạy chuyên môn trong học kỳ tốt nghiệp. II. Mục tiêu của môn học: Môn học Xây dựng chương trình và nội dung giảng dạy hướng đến các mục tiêu sau: (1) Trang bị nền tảng lý thuyết: Cung cấp kiến thức về các nguyên lý cơ bản của thiết kế chương trình, bao gồm các phương pháp học tập lấy học sinh làm trung tâm, thiết lập mục tiêu học tập và các mô hình giáo dục hiện đại. (2) Phát triển năng lực phân tích: Sinh viên có khả năng phân tích và đánh giá chương trình giảng dạy hiện có, nhận diện điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các phương án cải tiến dựa trên cơ sở lý thuyết. (3) Nâng cao kỹ năng thiết kế: Sinh viên có thể xây dựng một chương trình giảng dạy hoàn chỉnh, từ việc thiết lập mục tiêu học tập, thiết kế nội dung, phân bổ thời lượng đến lựa chọn phương pháp giảng dạy và đánh giá. (4) Tích hợp yếu tố văn hóa và bối cảnh: Sinh viên có khả năng tích hợp các yếu tố văn hóa, bối cảnh xã hội và nhu cầu thực tế của học viên vào thiết kế chương trình. (5) Năng lực triển khai và quản lý: Sinh viên biết cách triển khai và quản lý chương trình giảng dạy trong các bối cảnh thực tế, kể cả khi có hạn chế về nguồn lực hoặc sự đa dạng của người học. (6) Phát triển kỹ năng thuyết trình: Rèn luyện khả năng trình bày, giải thích và bảo vệ các quyết định thiết kế chương trình giảng dạy trước các bên liên quan, bao gồm giáo viên, nhà quản lý và học viên.
Phân bổ thời gian
Thời gian học tập (150h) Trong đó 45h trên lớp (60 sessions) + 1giờ thi cuối kỳ + 104 giờ tự học
Nhiệm vụ sinh viên
- Tham dự đầy đủ các buổi học trên lớp: Học viên phải tham gia ít nhất 80% số giờ học trên lớp để đủ điều kiện thi cuối môn. - Đọc giáo trình và tài liệu tham khảo: Học viên cần đọc và nghiên cứu kỹ các giáo trình, tài liệu được giao trong từng buổi học, từ đó tổng hợp được danh sách tài liệu tham khảo phục vụ cho việc thiết kế và phát triển chương trình giảng dạy. - Xây dựng và phân tích chương trình giảng dạy: Học viên phải thực hiện các bài tập thực hành, xây dựng chương trình giảng dạy, phân tích các chương trình mẫu, và phát triển kế hoạch giảng dạy dựa trên các nguyên lý đã học. Học viên cũng cần trình bày kết quả dưới dạng báo cáo và thuyết trình bằng PowerPoint. - Tham gia các hoạt động nhóm và trao đổi thảo luận: Học viên tham gia tích cực vào các hoạt động nhóm, thảo luận về các chủ đề liên quan đến thiết kế chương trình giảng dạy, các yếu tố văn hóa và ngữ cảnh trong giáo dục, cũng như các phương pháp đánh giá chương trình. - Ôn tập và chuẩn bị cho bài kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ: Học viên cần ôn tập kỹ các bài giảng và đối chiếu với giáo trình để nắm vững các thuật ngữ, khái niệm, phương pháp thiết kế chương trình và đánh giá hiệu quả chương trình giảng dạy. Các kiến thức này sẽ được sử dụng trong các bài kiểm tra giữa kỳ và cuối kỳ. Sinh viên có thể sử dụng các công cụ AI như ChatGPT hoặc Deepseek, Copilot ... để quá trình học hiệu quả hơn, cụ thể như: 1. Chuẩn bị bài: Ứng dụng AI (ChatGPT hoặc Deepseek, Copilot, gamma ...) để tự học, tạo slide thuyết trình và chuẩn bị bài trước khi đến lớp. 2. Trong giờ học: sử dụng AI để tìm kiếm thông tin, thực hành làm bài tập tại lớp. 3. Ôn tập và làm bài tập: sử dụng AI để ôn tập những nội dung đã học (thuật ngữ, kiến thức,...) theo hệ thống rõ ràng, khoa học. Ứng dụng AI (ChatGPT hoặc Deepseek, Copilot, gamma ...) để thực hiện bài tập nhóm thiết kế chương trình, chẳng hạn như tạo đề cương, thiết kế bài giảng, thiết kế hoạt động trong giờ học....
Công cụ
- Giáo trình chính "'Xây dựng chương trình đào tạo - カリキュラムの編成", Giáo trình hỗ trợ: :"Xây dựng chương trình giảng dạy hiệu quả cho người học tiếng Nhật - 日本語の習得を支援するカリキュラムの考え方" Sinh viên sử dụng giáo trình chính để đọc và phát triển các nội dung có liên quan đến môn học, tham khảo thêm nội dung của giáo trình hỗ trợ trong quá trình học và thực hành. - Slides bài học: giáng viên dùng slide để giảng bài và gửi slide cho sinh viên - PPT: Sinh viên sử dụng ppt để thuyết trình. - AI: Ứng dụng AI để chuẩn bị nội dung thuyết trình, trình bày kết quả bài tập nhóm.
Lưu ý
Hoạt động trên lớp: 135 phút/slot; 2 slot/tuần. Sinh viên hoạt động theo sự hướng dẫn của giảng viên. Giảng viên dựa vào syllabus, các giáo trình, tài nguyên để triển khai cho sinh viên, đảm bảo đúng tiến độ theo đúng kế hoạch đề ra. (*) Nội dung chi tiết: Schedule + Assessment Sinh viên có thể sử dụng các công cụ AI như ChatGPT hoặc Deepseek, Copilot ... để quá trình học hiệu quả hơn, cụ thể như: 1. Chuẩn bị bài: Ứng dụng AI (ChatGPT hoặc Deepseek, Copilot, gamma ...) để tự học, tạo slide thuyết trình và chuẩn bị bài trước khi đến lớp. 2. Trong giờ học: sử dụng AI để tìm kiếm thông tin, thực hành làm bài tập tại lớp. 3. Ôn tập và làm bài tập: sử dụng AI để ôn tập những nội dung đã học (thuật ngữ, kiến thức,...) theo hệ thống rõ ràng, khoa học. Ứng dụng AI (ChatGPT hoặc Deepseek, Copilot, gamma ...) để thực hiện bài tập nhóm thiết kế chương trình, chẳng hạn như tạo đề cương, thiết kế bài giảng, thiết kế hoạt động trong giờ học....