Tiếng Nhật sơ cấp 1
- Tín chỉ
- 6
- Bậc
- Bachelor
- Thang điểm
- 10
- Điểm qua
- 5
Mô tả
Nội dung học bao gồm: 1) Nhập môn tiếng Nhật: Chữ cái; chào hỏi cơ bản... - Chữ mềm (hiragana) - Chữ cứng (katakana) - Các câu chào hỏi cơ bản hay sử dụng hàng ngày 2) Các bài học chính (bài 1 đến 7) (giáo trình Dekiru Nihongo - Beginner) - Từ và mẫu câu mới - Luyện tập cơ bản - Luyện tập ứng dụng - Luyện tập hội thoại - Nghe hiểu - Chữ Hán (Kanji): cách viết, cách đọc, cách ghép... - Đọc hiểu - Viết (sakubun) 3) Mở rộng, nâng cao: - Luyện nghe, nói - Luyện tập các dạng bài theo hình thức kỳ thi JLPT Assessment scheme 1) On-going Assessment: - Participation: 10% - Progress tests: 20% (05 bài) - Mid-term test (MT): 30% 2) Final Exam (FE): 40% 3) Final result 100% 4) Completion Criteria (a & b) a) Every on-going assessment component >0, Final Exam Score >=4/10 & Final Result >=5/10 b) Thi FE không có kỹ năng nào bị 0. - Nếu FE < 4/10, được thi lại một lần tất cả các kỹ năng - Nếu đã đạt (a) nhưng chưa đạt (b), thì chỉ phải thi lại một lần những kỹ năng bị 0 điểm.
Phân bổ thời gian
Contact time: 60 sesions 1 session = 90'
Nhiệm vụ sinh viên
- Students must attend more than 80% of contact sessions in order to be accepted to the final examination. - Student is responsible to do all exercises given by instructor in class or at home and submit on time. - Use laptop in class only for learning purpose - Promptly access to the FU CMS at http://cms.fpt.edu.vn for up-to-date course information
Công cụ
- Internet & CMS